轟隆隆
oanh long long
Hán Việt: oanh long long · Pinyin: hōng lōng lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容雷声﹑炮声﹑爆炸声﹑机器声等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容雷声﹑炮声﹑爆炸声﹑机器声等。
Eng
- Cihui 轟隆隆 ōnglōnglōng on. tumble; roll