轲丘

kē qiūkha khâu

Hán Việt: kha khâu · Pinyin: kē qiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.孟轲与孔丘的并称。

Cấu tạo: 軻 (kha) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.孟轲与孔丘的并称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田