軻親 kē qīn · kha thân Hán Việt: kha thân · Pinyin: kē qīn Tổng quan Cấu tạo: 軻 (kha) + 親 (thân)Pinyinkē qīnHán Việtkha thânCấu tạo軻 + 親 · kha + thân nghĩa thành phần: kha + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指孟轲的母亲。Tân Hoa Tự Điển 1.指孟轲的母亲。