軻峨 kē é · kha nga Hán Việt: kha nga · Pinyin: kē é Tổng quan Cấu tạo: 軻 (kha) + 峨 (nga)Pinyinkē éHán Việtkha ngaCấu tạo軻 + 峨 · kha + nga nghĩa thành phần: kha + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸貌。EngCihui 軻峨 ē'é v.p. lofty