軸車 zhóu chē · trục xa Hán Việt: trục xa · Pinyin: zhóu chē Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 車 (xa)Pinyinzhóu chēHán Việttrục xaCấu tạo軸 + 車 · trục + xa nghĩa thành phần: trục + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车子。Tân Hoa Tự Điển 1.车子。