轸叹 zhěn tàn·chẩn thán Hán Việt: chẩn thán · Pinyin: zhěn tàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.痛惜而慨叹。 Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 嘆 (thán)Pinyinzhěn tànHán Việtchẩn thánCấu tạo軫 + 嘆 · chẩn + thán nghĩa thành phần: chẩn + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.痛惜而慨叹。 Từ liên quan Gần nghĩa叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡