軫宿 chẩn túc Hán Việt: chẩn túc Tổng quan Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 宿 (túc)Hán Việtchẩn túcCấu tạo軫 + 宿 · chẩn + túc nghĩa thành phần: chẩn + túc Nghĩa EngCihui 軫宿 hěnxiù n. one of the twenty-eight constellations