轸慕

zhěn mùchẩn mộ

Hán Việt: chẩn mộ · Pinyin: zhěn mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.痛念。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

痛切思念。南朝梁.元帝〈高祖武皇帝諡議〉:「人祇軫慕,山海含悲。」

Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 慕 (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 軫慕 zhěnmù v. remember with deep emotion

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛念。

Eng

  • Cihui 軫慕 zhěnmù v. remember with deep emotion
  • Tần suất từ 軫慕 zhěnmù v. remember with deep emotion

Từ liên quan

Gần nghĩa

慕丝 · 慕何 · 慕勢 · 慕名 · 慕容 · 慕德 · 慕心 · 慕斯