軫慕

zhěn mù chẩn mộ

Hán Việt: chẩn mộ · Pinyin: zhěn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛念。

Eng

  • Cihui 軫慕 zhěnmù v. remember with deep emotion