軫慮 zhěn lǜ · chẩn lự Hán Việt: chẩn lự · Pinyin: zhěn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 慮 (lự)Pinyinzhěn lǜHán Việtchẩn lựCấu tạo軫 + 慮 · chẩn + lự nghĩa thành phần: chẩn + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑。