軫轉

zhěn zhuǎn chẩn chuyển

Hán Việt: chẩn chuyển · Pinyin: zhěn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转戾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转戾。