軫轍 zhěn zhé · chẩn triệt Hán Việt: chẩn triệt · Pinyin: zhěn zhé Tổng quan Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 轍 (triệt)Pinyinzhěn zhéHán Việtchẩn triệtCấu tạo軫 + 轍 · chẩn + triệt nghĩa thành phần: chẩn + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指范围界限。轸,通"畛"。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指范围界限。轸,通"畛"。