轢古 lì gǔ · lịch cổ Hán Việt: lịch cổ · Pinyin: lì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 轢 (lịch) + 古 (cổ)Pinyinlì gǔHán Việtlịch cổCấu tạo轢 + 古 · lịch + cổ nghĩa thành phần: lịch + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超越古人。Tân Hoa Tự Điển 1.超越古人。