轢躒轔轔

lì lì lín lín lịch lịch lân lân

Hán Việt: lịch lịch lân lân · Pinyin: lì lì lín lín

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (lịch) + (lân) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容清脆而急速的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容清脆而急速的声音。