軺轂 yáo gǔ · diêu cốc Hán Việt: diêu cốc · Pinyin: yáo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 軺 (diêu) + 轂 (cốc)Pinyinyáo gǔHán Việtdiêu cốcCấu tạo軺 + 轂 · diêu + cốc nghĩa thành phần: diêu + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车轮中心插轴之处,车辐所集。喻四方归聚。Tân Hoa Tự Điển 1.车轮中心插轴之处,车辐所集。喻四方归聚。