輕華

qīng huá khinh hoa

Hán Việt: khinh hoa · Pinyin: qīng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诗文的风流妩媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文的风流妩媚。