輕屨

qīng jù khinh lũ

Hán Việt: khinh lũ · Pinyin: qīng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻便的鞋子。代指轻盈的脚步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻便的鞋子。代指轻盈的脚步。