輕武
khinh võ
Hán Việt: khinh võ · Pinyin: qīng wǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻疾迅猛; 轻捷勇健之兵卒; 古代战车名; 谓轻视武事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻疾迅猛。 2.轻捷勇健之兵卒。 3.古代战车名。 4.谓轻视武事。
Hán Việt: khinh võ · Pinyin: qīng wǔ