輕漚

qīng ōu khinh ẩu

Hán Việt: khinh ẩu · Pinyin: qīng ōu

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (ẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮在水面的水泡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮在水面的水泡。