輕躤 qīng jí Pinyin: qīng jí Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 躤Pinyinqīng jíCấu tạo輕 + 躤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓举足之间。形容时间过得很快。Tân Hoa Tự Điển 1.谓举足之间。形容时间过得很快。