輕輬

qīng liáng

Pinyin: qīng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有窗的轻便卧车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有窗的轻便卧车。