載言 zài yán · tái ngôn Hán Việt: tái ngôn · Pinyin: zài yán Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 言 (ngôn)Pinyinzài yánHán Việttái ngônCấu tạo載 + 言 · tái + ngôn nghĩa thành phần: tái + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓记录国家盟会之辞◇亦泛指记录史事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓记录国家盟会之辞◇亦泛指记录史事。