载重车养路费

zài zhòng chē yǎng lù fèitái trọng xa dưỡng lộ phí

Hán Việt: tái trọng xa dưỡng lộ phí · Pinyin: zài zhòng chē yǎng lù fèi

Tổng quan

Cấu tạo: 載 (tái) + 重 (trọng) + 車 (xa) + 養 (dưỡng) + 路 (lộ) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phí đường xe tải

Đức

  • Handedict LKW-Maut

Từ liên quan

Gần nghĩa

载重卡散件