载重卡散件 zài zhòng kǎ sàn jiàn·tái trọng tạp tán kiện Hán Việt: tái trọng tạp tán kiện · Pinyin: zài zhòng kǎ sàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 重 (trọng) + 卡 (tạp) + 散 (tán) + 件 (kiện)Pinyinzài zhòng kǎ sàn jiànHán Việttái trọng tạp tán kiệnCấu tạo載 + 重 + 卡 + 散 + 件 · tái + trọng + tạp + tán + kiện nghĩa thành phần: tái + trọng + tạp + tán + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Xe tải tháo rờiĐứcHandedict teilzerlegte Lkws Từ liên quan Gần nghĩa载重能力 · 载重吨位 · 载重标志 · 载重汽车 · 载重表尺 · 载重车养路费