輇輪 quán lún · thuyên luân Hán Việt: thuyên luân · Pinyin: quán lún Tổng quan Cấu tạo: 輇 (thuyên) + 輪 (luân)Pinyinquán lúnHán Việtthuyên luânCấu tạo輇 + 輪 · thuyên + luân nghĩa thành phần: thuyên + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有条辐的车轮。Tân Hoa Tự Điển 1.没有条辐的车轮。