较锱铢 jiào zī zhū · giác truy thù Hán Việt: giác truy thù · Pinyin: jiào zī zhū Tổng quan Cấu tạo: 较 (giác) + 锱 (truy) + 铢 (thù)Pinyinjiào zī zhūHán Việtgiác truy thùCấu tạo较 + 锱 + 铢 · giác + truy + thù nghĩa thành phần: giác + truy + thù