較讎 jiào chóu · giác thù Hán Việt: giác thù · Pinyin: jiào chóu Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 讎 (thù)Pinyinjiào chóuHán Việtgiác thùCấu tạo較 + 讎 · giác + thù nghĩa thành phần: giác + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校勘。Tân Hoa Tự Điển 1.校勘。