輒與

zhé yǔ triếp dữ

Hán Việt: triếp dữ · Pinyin: zhé yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (triếp) + (dữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"輒与"; 任意给与。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"輒与"。 2.任意给与。