辅圣 phụ thánh Hán Việt: phụ thánh Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 圣 (thánh)Hán Việtphụ thánhCấu tạo辅 + 圣 · phụ + thánh nghĩa thành phần: phụ + thánh