辅正 phụ chánh Hán Việt: phụ chánh Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 正 (chánh)Hán Việtphụ chánhCấu tạo辅 + 正 · phụ + chánh nghĩa thành phần: phụ + chánh