辅赞 phụ tán Hán Việt: phụ tán Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 赞 (tán)Hán Việtphụ tánCấu tạo辅 + 赞 · phụ + tán nghĩa thành phần: phụ + tán