辅靥 phụ yếp Hán Việt: phụ yếp Tổng quan Cấu tạo: 辅 (phụ) + 靥 (yếp)Hán Việtphụ yếpCấu tạo辅 + 靥 · phụ + yếp nghĩa thành phần: phụ + yếp