輦閣

niǎn gé liễn các

Hán Việt: liễn các · Pinyin: niǎn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (liễn) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"辇合"; 阁道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辇合"。 2.阁道。