輩學 bèi xué · bối học Hán Việt: bối học · Pinyin: bèi xué Tổng quan Cấu tạo: 輩 (bối) + 學 (học)Pinyinbèi xuéHán Việtbối họcCấu tạo輩 + 學 · bối + học nghĩa thành phần: bối + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同学习。Tân Hoa Tự Điển 1.共同学习。