輝華 huī huá · huy hoa Hán Việt: huy hoa · Pinyin: huī huá Tổng quan Cấu tạo: 輝 (huy) + 華 (hoa)Pinyinhuī huáHán Việthuy hoaCấu tạo輝 + 華 · huy + hoa nghĩa thành phần: huy + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光荣显耀; 辉煌,光辉灿烂。Tân Hoa Tự Điển 1.光荣显耀。 2.辉煌,光辉灿烂。