輟止
xuyết chỉ
Hán Việt: xuyết chỉ · Pinyin: chuò zhǐ
Tổng quan
dừng | ngưng
Nghĩa
Việt
- Cihui dừng | ngưng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停止。
- Tân Hoa Tự Điển 1.停止。
Eng
- CC-CEDICT to stop|to leave off
- Cihui to stop; to leave off