辍止

chuò zhǐxuyết chỉ

Hán Việt: xuyết chỉ · Pinyin: chuò zhǐ

Tổng quan

dừng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.停止。

Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 止 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưng
  • Tần suất từ dừng , ngưng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止。

Eng

  • Cihui to stop; to leave off
  • Tần suất từ to stop; to leave off

Từ liên quan

Gần nghĩa

止住 · 止咳 · 止嘔 · 止境 · 止庵 · 止息 · 止持 · 止损