輟輟 chuò chuò · xuyết xuyết Hán Việt: xuyết xuyết · Pinyin: chuò chuò Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 輟 (xuyết)Pinyinchuò chuòHán Việtxuyết xuyếtCấu tạo輟 + 輟 · xuyết + xuyết nghĩa thành phần: xuyết + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧郁貌。辍,通"惙"。Tân Hoa Tự Điển 1.忧郁貌。辍,通"惙"。