輻湊 fú còu · phúc thấu Hán Việt: phúc thấu · Pinyin: fú còu Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 湊 (thấu)Pinyinfú còuHán Việtphúc thấuCấu tạo輻 + 湊 · phúc + thấu nghĩa thành phần: phúc + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"辐辏"。