輻分 fú fēn · phúc phân Hán Việt: phúc phân · Pinyin: fú fēn Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 分 (phân)Pinyinfú fēnHán Việtphúc phânCấu tạo輻 + 分 · phúc + phân nghĩa thành phần: phúc + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容如车辐脱毂那样分崩。Tân Hoa Tự Điển 1.形容如车辐脱毂那样分崩。