輻聚 fú jù · phúc tụ Hán Việt: phúc tụ · Pinyin: fú jù Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 聚 (tụ)Pinyinfú jùHán Việtphúc tụCấu tạo輻 + 聚 · phúc + tụ nghĩa thành phần: phúc + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集。EngCihui 輻聚 fújù v. gather/converge like spokes of a wheel