辐胞 phúc bào Hán Việt: phúc bào Tổng quan (sinh học) nguyên bào gai Cấu tạo: 輻 (phúc) + 胞 (bào)Hán Việtphúc bàoTừ loạidanhCấu tạo輻 + 胞 · phúc + bào nghĩa thành phần: phúc + bào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên bào gaiTần suất từ (sinh học) nguyên bào gai Từ liên quan Gần nghĩa胞兄 · 胞叔 · 胞妹 · 胞姊 · 胞子 · 胞宫 · 胞弟 · 胞族