輻裂

fú liè phúc liệt

Hán Việt: phúc liệt · Pinyin: fú liè

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分崩离析。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分崩离析。