辐透 phúc thấu Hán Việt: phúc thấu Tổng quan (vật lý) phốt Cấu tạo: 輻 (phúc) + 透 (thấu)Hán Việtphúc thấuTừ loạidanhCấu tạo輻 + 透 · phúc + thấu nghĩa thành phần: phúc + thấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phốtTần suất từ (vật lý) phốt Từ liên quan Gần nghĩa輻輳 · 辐射 · 辐条 · 辐照 · 辐胞 · 辐辏 · 透了 · 透亮