輯褫 jí chǐ · tập sỉ Hán Việt: tập sỉ · Pinyin: jí chǐ Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 褫 (sỉ)Pinyinjí chǐHán Việttập sỉCấu tạo輯 + 褫 · tập + sỉ nghĩa thành phần: tập + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓辑补修治。Tân Hoa Tự Điển 1.谓辑补修治。