輯輯 jí jí · tập tập Hán Việt: tập tập · Pinyin: jí jí Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 輯 (tập)Pinyinjí jíHán Việttập tậpCấu tạo輯 + 輯 · tập + tập nghĩa thành phần: tập + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 群集貌; 和舒貌。Tân Hoa Tự Điển 1.群集貌。 2.和舒貌。EngCihui 輯輯 jíjí on. rustling