轀涼車 wēn liáng chē Pinyin: wēn liáng chē Tổng quan Cấu tạo: 轀 + 涼 (lương) + 車 (xa)Pinyinwēn liáng chēCấu tạo轀 + 涼 + 車 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"辒凉车"。