輸氧

shū yǎng thâu dưỡng

Hán Việt: thâu dưỡng · Pinyin: shū yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把氧气通过一定的装置输送到病人的呼吸道,使被动吸氧。

Eng

  • Cihui 輸氧 hūyǎng* n. oxygen therapy | Bìngrén xūyào ∼. The patient needs to be given oxygen.