輸糧 thâu lương Hán Việt: thâu lương Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 糧 (lương)Hán Việtthâu lươngCấu tạo輸 + 糧 · thâu + lương nghĩa thành phần: thâu + lương Nghĩa EngCihui 輸糧 hūliáng v.o. 1. hand in grain (as tax) 2. transport grain