输那 thâu na Hán Việt: thâu na Tổng quan du na (地名)Suna,國名。譯曰勇猛。見慧苑音義下。☸ Cấu tạo: 输 (thâu) + 那 (na)Hán Việtthâu naCấu tạo输 + 那 · thâu + na nghĩa thành phần: thâu + na Nghĩa ViệtCihui du na (地名)Suna,國名。譯曰勇猛。見慧苑音義下。☸