輸錢

shū qián thâu tiễn

Hán Việt: thâu tiễn · Pinyin: shū qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缴纳钱财; 赌博负钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缴纳钱财。 2.赌博负钱。

Eng

  • Cihui 輸錢 hūqián v.o. lose money (in gambling/etc.)