轄牀 xiá chuáng · hạt sàng Hán Việt: hạt sàng · Pinyin: xiá chuáng Tổng quan Cấu tạo: 轄 (hạt) + 牀 (sàng)Pinyinxiá chuángHán Việthạt sàngCấu tạo轄 + 牀 · hạt + sàng nghĩa thành phần: hạt + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种刑具。